Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gây ra" (1)

gây ra
Tiếng Anh Danh từcause
Từ vựng của tôi
Tai nạn đã gây ra tắc đường.
The accident caused a traffic jam.

swap_horiz Từ liên quan "gây ra" (1)

ngày rằm
Tiếng Anh Danh từfull moon day
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "gây ra" (17)

Trận bão đã gây ra cúp điện kéo dài ở thành phố.
The storm caused a prolonged power outage in the city.
Tai nạn đã gây ra tắc đường.
The accident caused a traffic jam.
Doanh nghiệp phản ánh thiệt hại do hàng giả gây ra.
Businesses reported losses caused by counterfeit goods.
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
Một số loại vũ khí tự sát có thể gây ra thiệt hại lớn.
Some suicide weapons can cause great damage.
Xung đột kéo dài đã gây ra nhiều đau khổ cho người dân.
The prolonged conflict caused much suffering to the people.
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
The cyber attack caused serious damage to the system.
Sự việc đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.
The incident caused a lot of controversy in the community.
Gây ra tình trạng gián đoạn đáng kể đối với hàng nghìn hành khách.
Caused significant disruption to thousands of passengers.
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
The security situation is causing deep concern in the region.
Các phần tử cực đoan đã gây ra nhiều rắc rối cho xã hội.
Extremist elements caused many problems for society.
Anh ta cố tình gây ra sự cố.
He intentionally caused the incident.
Đòn không kích đã gây ra cái chết của nhiều người.
The airstrike caused the death of many people.
Phát ngôn của cô ấy đã gây ra nhiều tranh cãi trên mạng xã hội.
Her statement caused a lot of controversy on social media.
Hoạt động khai thác mỏ gây ra nhiều vấn đề môi trường.
Mining activities cause many environmental problems.
Trận động đất mạnh đã gây ra thiệt hại lớn cho khu vực.
A strong earthquake caused significant damage to the area.
Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn do tàn tật gây ra.
He overcame many difficulties caused by disability.